教學設計 jiāo xué shè jì · giáo học thiết kế Hán Việt: giáo học thiết kế · Pinyin: jiāo xué shè jì Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 學 (học) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinjiāo xué shè jìHán Việtgiáo học thiết kếCấu tạo教 + 學 + 設 + 計 · giáo + học + thiết + kế nghĩa thành phần: giáo + học + thiết + kế