教學之路 jiāo xué zhī lù · giáo học chi lộ Hán Việt: giáo học chi lộ · Pinyin: jiāo xué zhī lù Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 學 (học) + 之 (chi) + 路 (lộ)Pinyinjiāo xué zhī lùHán Việtgiáo học chi lộCấu tạo教 + 學 + 之 + 路 · giáo + học + chi + lộ nghĩa thành phần: giáo + học + chi + lộ