教學之路 jiāo xué zhī lù·giáo học chi lộ Hán Việt: giáo học chi lộ · Pinyin: jiāo xué zhī lù Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 學 (học) + 之 (chi) + 路 (lộ)Pinyinjiāo xué zhī lùHán Việtgiáo học chi lộCấu tạo教 + 學 + 之 + 路 · giáo + học + chi + lộ nghĩa thành phần: giáo + học + chi + lộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 con đường học vấnĐứcHandedict Bildungsgang Từ liên quan Gần nghĩa教学相长 · 教學大綱 · 教學機構 · 教学法的 · 教學軟體 · 教學樓 · 教學法 · 教學相長