教學媒介 giáo học môi giới Hán Việt: giáo học môi giới Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 學 (học) + 媒 (môi) + 介 (giới)Hán Việtgiáo học môi giớiCấu tạo教 + 學 + 媒 + 介 · giáo + học + môi + giới nghĩa thành phần: giáo + học + môi + giới Nghĩa EngCihui 教學媒介 iàoxué méijiè n. medium of instruction