教學技術

giáo học kĩ thuật

Hán Việt: giáo học kĩ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (học) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 教學技術 iàoxué jìshù n. educational technology/skills