教學機器 jiào xué jī qì · giáo học ki khí Hán Việt: giáo học ki khí · Pinyin: jiào xué jī qì Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 學 (học) + 機 (ki) + 器 (khí)Pinyinjiào xué jī qìHán Việtgiáo học ki khíCấu tạo教 + 學 + 機 + 器 · giáo + học + ki + khí nghĩa thành phần: giáo + học + ki + khí