教學電影 jiāo xué diàn yǐng · giáo học điện ảnh Hán Việt: giáo học điện ảnh · Pinyin: jiāo xué diàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 學 (học) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Pinyinjiāo xué diàn yǐngHán Việtgiáo học điện ảnhCấu tạo教 + 學 + 電 + 影 · giáo + học + điện + ảnh nghĩa thành phần: giáo + học + điện + ảnh