教室

jiào shìgiáo thất

Hán Việt: giáo thất · Pinyin: jiào shì

Tổng quan

phòng học; lớp học; giảng đường

新华 · Tân Hoa Đại lục

学校里进行教学的房间。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

學校裡進行教學活動的房間。如:「實驗教室」、「音樂教室」。

Cấu tạo: 教 (giáo) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:間
  • Cihui 间
  • Biên soạn 教室 jiàoshì p.w. classroom; schoolroom M:¹jiān

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學校裡進行教學活動的房間。如:「實驗教室」、「音樂教室」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学校里进行教学的房间。
  • Kaggle Zh-Vi classroom

Eng

  • JMdict classroom
  • JMdict lecture room
  • JMdict department (in a university)
  • JMdict class
  • JMdict lessons
  • Cihui classroom; 间

Đức

  • Handedict Klassenzimmer

ja

  • JMdict 教室(きょうしつ)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

课堂