教導員
giáo đạo viên
Hán Việt: giáo đạo viên · Pinyin: jiào dǎo yuán
Tổng quan
chính trị viên
Nghĩa
Việt
- Cihui chính trị viên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 政治教导员的通称。
Eng
- Cihui 教導員 iàodǎoyuán n. (battalion) political instructor M:ge/¹míng/²wèi