教導法 giáo đạo pháp Hán Việt: giáo đạo pháp Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 導 (đạo) + 法 (pháp)Hán Việtgiáo đạo phápCấu tạo教 + 導 + 法 · giáo + đạo + pháp nghĩa thành phần: giáo + đạo + pháp Nghĩa EngCihui 教導法 iàodǎofǎ n. instruction method