教师
giáo sư
Hán Việt: giáo sư · Pinyin: jiào shī
Tổng quan
giáo viên. giáo viên nhân dân
教员人民~。
1.凡教授學生,傳授知識的人,統稱為「教師」。 2.舊時教授武術或戲劇歌藝的人。《金瓶梅》第九○回:「月娘眾人蹝著高阜,把眼觀看。看見人山人海圍著,都看教師走馬耍解的。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 教師 iàoshī* n. teacher; instructor M:ge/¹míng/²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.凡教授學生,傳授知識的人,統稱為「教師」。 2.舊時教授武術或戲劇歌藝的人。《金瓶梅》第九○回:「月娘眾人蹝著高阜,把眼觀看。看見人山人海圍著,都看教師走馬耍解的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 教员人民~。
- Kaggle Zh-Vi chalkie
Eng
- JMdict teacher
- JMdict instructor
- Cihui teacher; 个
Đức
- Handedict Lehrer
ja
- JMdict 教師(きょうし)
other
- Nguồn khác Thầy dạy học