教師
giáo sư
Hán Việt: giáo sư · Pinyin: jiào shī
Tổng quan
giáo viên | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui giáo viên | LT:個|个
- Cihui giáo sư giáo sư ☆Thầy dạy học.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.凡教授學生,傳授知識的人,統稱為「教師」。 2.舊時教授武術或戲劇歌藝的人。《金瓶梅》第九○回:「月娘眾人蹝著高阜,把眼觀看。看見人山人海圍著,都看教師走馬耍解的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 教员人民~。
Eng
- CC-CEDICT teacher|CL:個|个[ge4]
- Cihui teacher; CL:個|个
ja
- JMdict teacher|instructor