教授會

giáo thụ hội

Hán Việt: giáo thụ hội

Tổng quan

các giáo sư, tập thể giáo sư (của một trường đại học) ((cũng) professorate)

Cấu tạo: (giáo) + (thụ) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các giáo sư, tập thể giáo sư (của một trường đại học) ((cũng) professorate)

ja

  • JMdict faculty meeting