教會參與

giáo hội tham dữ

Hán Việt: giáo hội tham dữ

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (hội) + (tham) + (dữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 教會參與 iàohuì cānyù n. church participation