教會學校

giáo hội học giáo

Hán Việt: giáo hội học giáo

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (hội) + (học) + (giáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由教會提供經費所主辦或支持的學校。如輔仁大學、東吳大學、東海大學等。

Eng

  • Cihui 教會學校 iàohuì xuéxiào p.w. missionary school M:¹suǒ/¹jiā