教材

jiào cái giáo tài

Hán Việt: giáo tài · Pinyin: jiào cái

Tổng quan

tài liệu giảng dạy | LT:本

Cấu tạo: (giáo) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài liệu giảng dạy | LT:本

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 教學上所使用的材料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有关讲授内容的材料,如书籍、讲义、图片、讲授提纲等。

Eng

  • CC-CEDICT teaching material|CL:本[ben3]
  • Cihui teaching material; CL:本

ja

  • JMdict teaching materials

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

课本