教的科目

jiào dì kē mùgiáo đích khoa mục

Hán Việt: giáo đích khoa mục · Pinyin: jiào dì kē mù

Tổng quan

Cấu tạo: 教 (giáo) + 的 (đích) + 科 (khoa) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môn học

Đức

  • Handedict Lehrfach

Từ liên quan

Gần nghĩa

科目代码 · 科目資格 · 科目人 · 科目儒 · 科目表 · 科目記 · 科目记