教皇國 jiào huáng guó · giáo hoàng quốc Hán Việt: giáo hoàng quốc · Pinyin: jiào huáng guó Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 皇 (hoàng) + 國 (quốc)Pinyinjiào huáng guóHán Việtgiáo hoàng quốcCấu tạo教 + 皇 + 國 · giáo + hoàng + quốc nghĩa thành phần: giáo + hoàng + quốc