教練彈 giáo luyện đạn Hán Việt: giáo luyện đạn Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 練 (luyện) + 彈 (đạn)Hán Việtgiáo luyện đạnCấu tạo教 + 練 + 彈 · giáo + luyện + đạn nghĩa thành phần: giáo + luyện + đạn Nghĩa EngCihui 教練彈 iàoliàndàn n. practice/dummy projectile