教练团

jiào liàn tuángiáo luyện đoàn

Hán Việt: giáo luyện đoàn · Pinyin: jiào liàn tuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

由教練所組成的團體,旨在擬訂戰略計畫,並指導學員應戰。

Cấu tạo: 教 (giáo) + 練 (luyện) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ban huấn luyện
  • Google Alex v6 trung đoàn huấn luyện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由教練所組成的團體,旨在擬訂戰略計畫,並指導學員應戰。

Đức

  • Handedict Ausbildungsregiment

Từ liên quan

Gần nghĩa

教练员 · 教练机 · 教练 · 教练席 · 教练弹 · 教练舰 · 教练船 · 教练证