教练席

jiào liàn xígiáo luyện tịch

Hán Việt: giáo luyện tịch · Pinyin: jiào liàn xí

Tổng quan

Cấu tạo: 教 (giáo) + 練 (luyện) + 席 (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghế huấn luyện viên

Đức

  • Handedict Trainersitz (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

教练员 · 教练机 · 教练 · 教练团 · 教练弹 · 教练舰 · 教练船 · 教练证