教练舰

giáo luyện hạm

Hán Việt: giáo luyện hạm

Tổng quan

Cấu tạo: 教 (giáo) + 練 (luyện) + 艦 (hạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu huấn luyện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi training ship

Eng

  • Cihui training ship

Từ liên quan

Gần nghĩa

教练员 · 教练机 · 教练 · 教练团 · 教练席 · 教练弹 · 教练船 · 教练证