教育哲學

jiào yù zhé xué giáo dục triết học

Hán Việt: giáo dục triết học · Pinyin: jiào yù zhé xué

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (dục) + (triết) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從人生經驗、民族文化上,解釋教育歷程的意義與價值,評判教育活動的理論與實施,正確進行教育實踐的學問。