教育地 giáo dục địa Hán Việt: giáo dục địa Tổng quan truyền thụ, hướng dẫn Cấu tạo: 教 (giáo) + 育 (dục) + 地 (địa)Hán Việtgiáo dục địaCấu tạo教 + 育 + 地 · giáo + dục + địa nghĩa thành phần: giáo + dục + địa Nghĩa ViệtCihui truyền thụ, hướng dẫn