教育娱乐 giáo dục ngu nhạc Hán Việt: giáo dục ngu nhạc Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 育 (dục) + 娱 (ngu) + 乐 (nhạc)Hán Việtgiáo dục ngu nhạcCấu tạo教 + 育 + 娱 + 乐 · giáo + dục + ngu + nhạc nghĩa thành phần: giáo + dục + ngu + nhạc Nghĩa EngCihui edutainment