教育社會學

jiào yù shè huì xué giáo dục xã hội học

Hán Việt: giáo dục xã hội học · Pinyin: jiào yù shè huì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (dục) + (xã) + (hội) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 應用社會學的概念、理論和方法,來分析和了解教育現象及問題的一個社會學專門領域。