教育證明 jiào yù zhèng míng · giáo dục chứng minh Hán Việt: giáo dục chứng minh · Pinyin: jiào yù zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 育 (dục) + 證 (chứng) + 明 (minh)Pinyinjiào yù zhèng míngHán Việtgiáo dục chứng minhCấu tạo教 + 育 + 證 + 明 · giáo + dục + chứng + minh nghĩa thành phần: giáo + dục + chứng + minh