教育語言學 giáo dục ngữ ngôn học Hán Việt: giáo dục ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 育 (dục) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việtgiáo dục ngữ ngôn họcCấu tạo教 + 育 + 語 + 言 + 學 · giáo + dục + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: giáo + dục + ngữ + ngôn + học Nghĩa EngCihui 教育語言學 iàoyù yǔyánxué n. <lg.> education linguistics