教育費

giáo dục phí

Hán Việt: giáo dục phí

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (dục) + (phí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.入學接受教育的費用。 2.教育經費的簡稱。

Eng

  • Cihui 教育費 iàoyùfèi n. education fee/expense; tuition M:²bǐ

ja

  • JMdict education or school expenses