教育費 giáo dục phí Hán Việt: giáo dục phí Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 育 (dục) + 費 (phí)Hán Việtgiáo dục phíCấu tạo教 + 育 + 費 · giáo + dục + phí nghĩa thành phần: giáo + dục + phí Nghĩa EngCihui 教育費 iàoyùfèi n. education fee/expense; tuition M:²bǐ