教育金 giáo dục kim Hán Việt: giáo dục kim Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 育 (dục) + 金 (kim)Hán Việtgiáo dục kimCấu tạo教 + 育 + 金 · giáo + dục + kim nghĩa thành phần: giáo + dục + kim Nghĩa EngCihui 教育金 iàoyùjīn n. educational fund M:²bǐ/¹fèn