教訓詩 giáo huấn thi Hán Việt: giáo huấn thi Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 訓 (huấn) + 詩 (thi)Hán Việtgiáo huấn thiCấu tạo教 + 訓 + 詩 · giáo + huấn + thi nghĩa thành phần: giáo + huấn + thi Nghĩa EngCihui 教訓詩 iàoxùnshī n. didactic poetry M:²shǒu