教跡義

giáo tích nghĩa

Hán Việt: giáo tích nghĩa

Tổng quan

giáo tích nghĩa (術語)判釋教相者。大乘義章一曰:「眾經教迹義。」大乘玄論五,有「教迹義。」☸

Cấu tạo: (giáo) + (tích) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo tích nghĩa (術語)判釋教相者。大乘義章一曰:「眾經教迹義。」大乘玄論五,有「教迹義。」☸