教長國 giáo trường quốc Hán Việt: giáo trường quốc Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 長 (trường) + 國 (quốc)Hán Việtgiáo trường quốcCấu tạo教 + 長 + 國 · giáo + trường + quốc nghĩa thành phần: giáo + trường + quốc Nghĩa EngCihui 教長國 iàozhǎngguó n. <rel.> imamate