教門兒

jiào mén ér giáo môn nhi

Hán Việt: giáo môn nhi · Pinyin: jiào mén ér

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 教門兒 iàoménr ►See ³jiàomén