教門兒
giáo môn nhi
Hán Việt: giáo môn nhi · Pinyin: jiào mén ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言这一类人﹑这种门道的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言这一类人﹑这种门道的人。
Eng
- Cihui 教門兒 iàoménr ►See ³jiàomén
Hán Việt: giáo môn nhi · Pinyin: jiào mén ér