斂聲匿跡 liǎn shēng nì jì · liễm thanh nặc tích Hán Việt: liễm thanh nặc tích · Pinyin: liǎn shēng nì jì Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 聲 (thanh) + 匿 (nặc) + 跡 (tích)Pinyinliǎn shēng nì jìHán Việtliễm thanh nặc tíchCấu tạo斂 + 聲 + 匿 + 跡 · liễm + thanh + nặc + tích nghĩa thành phần: liễm + thanh + nặc + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不声张,不露面。形容隐藏起来,不公开出现。