斂聲屏氣

liǎn shēng bǐng qì liễm thanh bình khí

Hán Việt: liễm thanh bình khí · Pinyin: liǎn shēng bǐng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (liễm) + (thanh) + (bình) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敛:收入束;屏:抑止。抑制语声和呼吸。形容畏惧、小心的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不出声,屏住呼吸。形容精神集中。
  • Tân Hoa Tự Điển 敛收入束;屏抑止。抑制语声和呼吸。形容畏惧、小心的样子。

Eng

  • Cihui 斂聲屏氣 iǎnshēngbǐngqì f.e. hold one's breath