敝處

tệ xử

Hán Việt: tệ xử

Tổng quan

Cấu tạo: (tệ) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敝處 ìchù f.e. <humb.> my place/hometown

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

贵处