貴處

guì chǔ quý xử

Hán Việt: quý xử · Pinyin: guì chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动问他人籍贯的敬语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动问他人籍贯的敬语。

Eng

  • Cihui 貴處 uìchù f.e. <court.> 1. your home/place/etc. 2. What's your native place?; Where are you from?

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

敝处