敝車羸馬 bì chē léi mǎ · tệ xa luy mã Hán Việt: tệ xa luy mã · Pinyin: bì chē léi mǎ Tổng quan Cấu tạo: 敝 (tệ) + 車 (xa) + 羸 (luy) + 馬 (mã)Pinyinbì chē léi mǎHán Việttệ xa luy mãCấu tạo敝 + 車 + 羸 + 馬 · tệ + xa + luy + mã nghĩa thành phần: tệ + xa + luy + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敝:破;羸:瘦弱。破车劣马。比喻清廉俭朴。