敞口兒

sưởng khẩu nhi

Hán Việt: sưởng khẩu nhi

Tổng quan

tha hồ: mặc sức/thoải mái

Cấu tạo: (sưởng) + (khẩu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tha hồ: mặc sức/thoải mái
  • Cihui tha hồ; mặc sức; thoải mái。沒有限制;儘量。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恣意說話,沒有任何限制。如:「請儘量敞口兒說話,不要等散會了,再私底下議論紛紛!」

Eng

  • Cihui 敞口兒 hǎngkǒur ►See chǎngkǒu