敞口船 sưởng khẩu thuyền Hán Việt: sưởng khẩu thuyền Tổng quan Cấu tạo: 敞 (sưởng) + 口 (khẩu) + 船 (thuyền)Hán Việtsưởng khẩu thuyềnCấu tạo敞 + 口 + 船 · sưởng + khẩu + thuyền nghĩa thành phần: sưởng + khẩu + thuyền