敞地兒 sưởng địa nhi Hán Việt: sưởng địa nhi Tổng quan Cấu tạo: 敞 (sưởng) + 地 (địa) + 兒 (nhi)Hán Việtsưởng địa nhiCấu tạo敞 + 地 + 兒 · sưởng + địa + nhi nghĩa thành phần: sưởng + địa + nhi Nghĩa EngCihui 敞地兒 hǎngdìr ►See ²chǎngdì