敞着口

sưởng trứ khẩu

Hán Việt: sưởng trứ khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (sưởng) + (trứ) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敞著口 hǎngzhe kǒu r.v. 1. be uncovered/unsealed 2. <coll.> be unrestrained