敞着懷

sưởng trứ hoài

Hán Việt: sưởng trứ hoài

Tổng quan

Cấu tạo: (sưởng) + (trứ) + (hoài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敞著懷 hǎngzhe huái v.o. leave one's coat/shirt unbuttoned