敞着門

sưởng trứ môn

Hán Việt: sưởng trứ môn

Tổng quan

Cấu tạo: (sưởng) + (trứ) + (môn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敞著門 hǎngzhe mén v.o. leave a door open