敞臉房 sưởng kiểm phòng Hán Việt: sưởng kiểm phòng Tổng quan Cấu tạo: 敞 (sưởng) + 臉 (kiểm) + 房 (phòng)Hán Việtsưởng kiểm phòngCấu tạo敞 + 臉 + 房 · sưởng + kiểm + phòng nghĩa thành phần: sưởng + kiểm + phòng Nghĩa EngCihui 敞臉房 hǎngliǎnfáng n. structure open on one side (e.g., garage) M:¹jiān