敞配型 sưởng phối hình Hán Việt: sưởng phối hình Tổng quan Cấu tạo: 敞 (sưởng) + 配 (phối) + 型 (hình)Hán Việtsưởng phối hìnhCấu tạo敞 + 配 + 型 · sưởng + phối + hình nghĩa thành phần: sưởng + phối + hình Nghĩa EngCihui eurygamous