敞開兒

chǎng kāi r sưởng khai nhi

Hán Việt: sưởng khai nhi · Pinyin: chǎng kāi r

Tổng quan

không hạn chế

Cấu tạo: (sưởng) + (khai) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không hạn chế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不加限制 、恣意、儘量 。如:「今晚大夥敞開兒吃、敞開兒樂,不醉不歸!」

Eng

  • CC-CEDICT unrestrictedly
  • Cihui unrestrictedly