敢不是 gǎn bú shì · cảm bất thị Hán Việt: cảm bất thị · Pinyin: gǎn bú shì Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 不 (bất) + 是 (thị)Pinyingǎn bú shìHán Việtcảm bất thịCấu tạo敢 + 不 + 是 · cảm + bất + thị nghĩa thành phần: cảm + bất + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敢是。